Giờ cầu nguyện tại Devizes
12 Jumada al-Ula 1448
Buổi cầu nguyện kế tiếp
--:--:--
Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--
- Fajr06:09
- Bình minh07:45
- Dhuhr12:57
- Asr15:27
- Maghrib18:02
- Isha19:23
Vĩ độ cao: các giờ đánh dấu sao là giờ ước tính.
Các giờ khác
- Ishraq
- 08:30
- Zawal (thời điểm cấm)
- 12:42
- Isfirar
- 17:13
- Nửa đêm
- 00:54
- Một phần ba cuối đêm
- 02:08
Lịch giờ tháng 10 năm 2026
Lịch giờ hằng tháng| Ngày | Hijri | Fajr | Bình minh | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Rabi' al-Thani | 05:34* | 07:08 | 13:03 | 16:04 | 18:49 | 20:05* | |
| 21 Rabi' al-Thani | 05:36* | 07:10 | 13:02 | 16:02 | 18:47 | 20:03* | |
| 22 Rabi' al-Thani | 05:37* | 07:12 | 13:02 | 16:01 | 18:44 | 20:01* | |
| 23 Rabi' al-Thani | 05:39* | 07:13 | 13:02 | 15:59 | 18:42 | 19:59* | |
| 24 Rabi' al-Thani | 05:41* | 07:15 | 13:01 | 15:57 | 18:40 | 19:57* | |
| 25 Rabi' al-Thani | 05:42* | 07:17 | 13:01 | 15:55 | 18:38 | 19:55* | |
| 26 Rabi' al-Thani | 05:44* | 07:18 | 13:01 | 15:54 | 18:35 | 19:53* | |
| 27 Rabi' al-Thani | 05:45* | 07:20 | 13:01 | 15:52 | 18:33 | 19:51* | |
| 28 Rabi' al-Thani | 05:47* | 07:22 | 13:00 | 15:50 | 18:31 | 19:49* | |
| 29 Rabi' al-Thani | 05:48* | 07:23 | 13:00 | 15:49 | 18:29 | 19:47* | |
| 30 Rabi' al-Thani | 05:50* | 07:25 | 13:00 | 15:47 | 18:27 | 19:45* | |
| 1 Jumada al-Ula | 05:52* | 07:27 | 12:59 | 15:45 | 18:24 | 19:43* | |
| 2 Jumada al-Ula | 05:53* | 07:28 | 12:59 | 15:44 | 18:22 | 19:41* | |
| 3 Jumada al-Ula | 05:55* | 07:30 | 12:59 | 15:42 | 18:20 | 19:39* | |
| 4 Jumada al-Ula | 05:56* | 07:32 | 12:59 | 15:40 | 18:18 | 19:38* | |
| 5 Jumada al-Ula | 05:58* | 07:33 | 12:59 | 15:39 | 18:16 | 19:36* | |
| 6 Jumada al-Ula | 05:59* | 07:35 | 12:58 | 15:37 | 18:14 | 19:34* | |
| 7 Jumada al-Ula | 06:01* | 07:37 | 12:58 | 15:35 | 18:12 | 19:32* | |
| 8 Jumada al-Ula | 06:03* | 07:38 | 12:58 | 15:34 | 18:10 | 19:30* | |
| 9 Jumada al-Ula | 06:04* | 07:40 | 12:58 | 15:32 | 18:08 | 19:28* | |
| 10 Jumada al-Ula | 06:06* | 07:42 | 12:58 | 15:31 | 18:06 | 19:26* | |
| 11 Jumada al-Ula | 06:08* | 07:44 | 12:57 | 15:29 | 18:04 | 19:25* | |
| 12 Jumada al-Ula | 06:09* | 07:45 | 12:57 | 15:27 | 18:02 | 19:23* | |
| 13 Jumada al-Ula | 06:11* | 07:47 | 12:57 | 15:26 | 18:00 | 19:21* | |
| 14 Jumada al-Ula | 05:12* | 06:49 | 11:57 | 14:24 | 16:58 | 18:19* | |
| 15 Jumada al-Ula | 05:14* | 06:50 | 11:57 | 14:23 | 16:56 | 18:18* | |
| 16 Jumada al-Ula | 05:16* | 06:52 | 11:57 | 14:21 | 16:54 | 18:16* | |
| 17 Jumada al-Ula | 05:17* | 06:54 | 11:57 | 14:20 | 16:52 | 18:14* | |
| 18 Jumada al-Ula | 05:19* | 06:56 | 11:57 | 14:18 | 16:50 | 18:13* | |
| 19 Jumada al-Ula | 05:21* | 06:57 | 11:57 | 14:17 | 16:48 | 18:11* | |
| 20 Jumada al-Ula | 05:22* | 06:59 | 11:57 | 14:15 | 16:46 | 18:10* |
Hướng qibla
Từ trung tâm Devizes, qibla nằm ở 116,8° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (đông nam). Kaaba cách đó 4.900 km theo đường chim bay.
La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.
Thành phố gần đây
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay Maghrib ở Devizes lúc mấy giờ?
Hôm nay (23 tháng 10, 2026) Maghrib ở Devizes lúc 18:02. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.
Fajr ở Devizes lúc mấy giờ?
Hôm nay Fajr lúc 06:09, ngày mai lúc 06:11. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.
Jumu'ah ở Devizes lúc mấy giờ?
Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 23 tháng 10, 2026, Dhuhr lúc 12:57; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.
Qibla ở Devizes theo hướng nào?
Từ trung tâm Devizes, qibla nằm ở 116,8° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (đông nam). Kaaba cách đó 4.900 km theo đường chim bay.
Những giờ này được tính theo phương pháp nào?
Giờ được tính theo phương pháp Ủy ban Quan sát Trăng; Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.
Minare