Giờ cầu nguyện tại Daşoguz
20 Jumada al-Ula 1448
Buổi cầu nguyện kế tiếp
--:--:--
Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--
- Fajr06:08
- Bình minh07:31
- Dhuhr12:44
- Asr16:14
- Maghrib17:56
- Isha19:14
Các giờ khác
- Ishraq
- 08:16
- Zawal (thời điểm cấm)
- 12:33
- Isfirar
- 17:11
- Nửa đêm
- 00:44
- Một phần ba cuối đêm
- 02:04
Lịch giờ tháng 10 năm 2026
Lịch giờ hằng tháng| Ngày | Hijri | Fajr | Bình minh | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Rabi' al-Thani | 05:35 | 06:57 | 12:50 | 16:56 | 18:42 | 19:59 | |
| 21 Rabi' al-Thani | 05:36 | 06:58 | 12:50 | 16:55 | 18:41 | 19:57 | |
| 22 Rabi' al-Thani | 05:37 | 06:59 | 12:49 | 16:53 | 18:39 | 19:55 | |
| 23 Rabi' al-Thani | 05:38 | 07:00 | 12:49 | 16:52 | 18:37 | 19:53 | |
| 24 Rabi' al-Thani | 05:39 | 07:01 | 12:49 | 16:50 | 18:36 | 19:52 | |
| 25 Rabi' al-Thani | 05:40 | 07:02 | 12:48 | 16:49 | 18:34 | 19:50 | |
| 26 Rabi' al-Thani | 05:41 | 07:03 | 12:48 | 16:47 | 18:32 | 19:48 | |
| 27 Rabi' al-Thani | 05:43 | 07:04 | 12:48 | 16:46 | 18:31 | 19:47 | |
| 28 Rabi' al-Thani | 05:44 | 07:05 | 12:47 | 16:44 | 18:29 | 19:45 | |
| 29 Rabi' al-Thani | 05:45 | 07:06 | 12:47 | 16:43 | 18:27 | 19:43 | |
| 30 Rabi' al-Thani | 05:46 | 07:08 | 12:47 | 16:41 | 18:26 | 19:42 | |
| 1 Jumada al-Ula | 05:47 | 07:09 | 12:47 | 16:40 | 18:24 | 19:40 | |
| 2 Jumada al-Ula | 05:48 | 07:10 | 12:46 | 16:38 | 18:22 | 19:39 | |
| 3 Jumada al-Ula | 05:49 | 07:11 | 12:46 | 16:37 | 18:21 | 19:37 | |
| 4 Jumada al-Ula | 05:50 | 07:12 | 12:46 | 16:35 | 18:19 | 19:36 | |
| 5 Jumada al-Ula | 05:51 | 07:13 | 12:46 | 16:34 | 18:18 | 19:34 | |
| 6 Jumada al-Ula | 05:52 | 07:14 | 12:46 | 16:33 | 18:16 | 19:33 | |
| 7 Jumada al-Ula | 05:53 | 07:16 | 12:45 | 16:31 | 18:14 | 19:31 | |
| 8 Jumada al-Ula | 05:55 | 07:17 | 12:45 | 16:30 | 18:13 | 19:30 | |
| 9 Jumada al-Ula | 05:56 | 07:18 | 12:45 | 16:28 | 18:11 | 19:28 | |
| 10 Jumada al-Ula | 05:57 | 07:19 | 12:45 | 16:27 | 18:10 | 19:27 | |
| 11 Jumada al-Ula | 05:58 | 07:20 | 12:45 | 16:26 | 18:08 | 19:25 | |
| 12 Jumada al-Ula | 05:59 | 07:21 | 12:44 | 16:24 | 18:07 | 19:24 | |
| 13 Jumada al-Ula | 06:00 | 07:23 | 12:44 | 16:23 | 18:06 | 19:23 | |
| 14 Jumada al-Ula | 06:01 | 07:24 | 12:44 | 16:22 | 18:04 | 19:21 | |
| 15 Jumada al-Ula | 06:02 | 07:25 | 12:44 | 16:20 | 18:03 | 19:20 | |
| 16 Jumada al-Ula | 06:03 | 07:26 | 12:44 | 16:19 | 18:01 | 19:19 | |
| 17 Jumada al-Ula | 06:04 | 07:27 | 12:44 | 16:18 | 18:00 | 19:18 | |
| 18 Jumada al-Ula | 06:05 | 07:28 | 12:44 | 16:16 | 17:59 | 19:16 | |
| 19 Jumada al-Ula | 06:06 | 07:30 | 12:44 | 16:15 | 17:57 | 19:15 | |
| 20 Jumada al-Ula | 06:08 | 07:31 | 12:44 | 16:14 | 17:56 | 19:14 |
Hướng qibla
Từ trung tâm Daşoguz, qibla nằm ở 225,9° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây nam). Kaaba cách đó 2.949 km theo đường chim bay.
La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.
Thành phố gần đây
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay Maghrib ở Daşoguz lúc mấy giờ?
Hôm nay (31 tháng 10, 2026) Maghrib ở Daşoguz lúc 17:56. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.
Fajr ở Daşoguz lúc mấy giờ?
Hôm nay Fajr lúc 06:08, ngày mai lúc 06:09. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.
Jumu'ah ở Daşoguz lúc mấy giờ?
Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 6 tháng 11, 2026, Dhuhr lúc 12:44; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.
Qibla ở Daşoguz theo hướng nào?
Từ trung tâm Daşoguz, qibla nằm ở 225,9° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây nam). Kaaba cách đó 2.949 km theo đường chim bay.
Những giờ này được tính theo phương pháp nào?
Giờ được tính theo phương pháp Cơ quan Tôn giáo Hồi giáo Nga; Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.
Minare