Chuyển đến nội dung
Minare
vi
Minare

Giờ cầu nguyện tại Matsue

10 Jumada al-Ula 1448

Buổi cầu nguyện kế tiếp

--:--:--

Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--

  1. Fajr04:54
  2. Bình minh06:19
  3. Dhuhr11:52
  4. Asr15:00
  5. Maghrib17:26
  6. Isha18:46
Lịch giờ hằng thángIn lịch giờ

Ứng dụng của chúng tôi

Thông báo Adhan, widget và Apple Watch, hoạt động ngoại tuyến

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Các giờ khác

Ishraq
07:04
Zawal (thời điểm cấm)
11:42
Isfirar
16:40
Nửa đêm
23:53
Một phần ba cuối đêm
01:05

Lịch giờ tháng 10 năm 2026

Lịch giờ hằng tháng
Lịch giờ tháng 10 năm 2026
NgàyHijriFajrBình minhDhuhrAsrMaghribIsha
20 Rabi' al-Thani04:3806:0211:5815:1917:5219:12
21 Rabi' al-Thani04:3806:0311:5715:1817:5119:10
22 Rabi' al-Thani04:3906:0411:5715:1717:4919:09
23 Rabi' al-Thani04:4006:0511:5715:1617:4819:08
24 Rabi' al-Thani04:4106:0511:5615:1517:4719:06
25 Rabi' al-Thani04:4206:0611:5615:1417:4519:05
26 Rabi' al-Thani04:4306:0711:5615:1317:4419:03
27 Rabi' al-Thani04:4306:0811:5515:1217:4219:02
28 Rabi' al-Thani04:4406:0911:5515:1117:4119:01
29 Rabi' al-Thani04:4506:1011:5515:1017:4018:59
30 Rabi' al-Thani04:4606:1011:5515:0917:3818:58
1 Jumada al-Ula04:4706:1111:5415:0817:3718:57
2 Jumada al-Ula04:4706:1211:5415:0717:3618:55
3 Jumada al-Ula04:4806:1311:5415:0617:3418:54
4 Jumada al-Ula04:4906:1411:5415:0517:3318:53
5 Jumada al-Ula04:5006:1511:5315:0417:3218:52
6 Jumada al-Ula04:5106:1511:5315:0317:3118:50
7 Jumada al-Ula04:5106:1611:5315:0317:2918:49
8 Jumada al-Ula04:5206:1711:5315:0217:2818:48
9 Jumada al-Ula04:5306:1811:5315:0117:2718:47
10 Jumada al-Ula04:5406:1911:5215:0017:2618:46
11 Jumada al-Ula04:5506:2011:5214:5917:2418:44
12 Jumada al-Ula04:5506:2111:5214:5817:2318:43
13 Jumada al-Ula04:5606:2211:5214:5717:2218:42
14 Jumada al-Ula04:5706:2311:5214:5617:2118:41
15 Jumada al-Ula04:5806:2311:5214:5517:2018:40
16 Jumada al-Ula04:5906:2411:5214:5417:1918:39
17 Jumada al-Ula05:0006:2511:5214:5417:1718:38
18 Jumada al-Ula05:0006:2611:5214:5317:1618:37
19 Jumada al-Ula05:0106:2711:5114:5217:1518:36
20 Jumada al-Ula05:0206:2811:5114:5117:1418:35

Hướng qibla

N

Từ trung tâm Matsue, qibla nằm ở 289,4° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây). Kaaba cách đó 8.923 km theo đường chim bay.

La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.

Ứng dụng của chúng tôi

La bàn qibla có trong ứng dụng

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Thành phố gần đây

Câu hỏi thường gặp

Hôm nay Maghrib ở Matsue lúc mấy giờ?

Hôm nay (21 tháng 10, 2026) Maghrib ở Matsue lúc 17:26. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.

Fajr ở Matsue lúc mấy giờ?

Hôm nay Fajr lúc 04:54, ngày mai lúc 04:55. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.

Jumu'ah ở Matsue lúc mấy giờ?

Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 23 tháng 10, 2026, Dhuhr lúc 11:52; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.

Qibla ở Matsue theo hướng nào?

Từ trung tâm Matsue, qibla nằm ở 289,4° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây). Kaaba cách đó 8.923 km theo đường chim bay.

Những giờ này được tính theo phương pháp nào?

Giờ được tính theo phương pháp Liên đoàn Thế giới Hồi giáo; Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.

Minare

Nghe Adhan trên điện thoại của bạn

Minare phát Adhan khi mỗi buổi cầu nguyện bắt đầu và tính giờ ngoại tuyến. Miễn phí cho iPhone, iPad, Mac, Apple Watch và Android.

Tải trên App StoreTải trên Google Play