Giờ cầu nguyện tại Banderilla
15 Jumada al-Ula 1448
Buổi cầu nguyện kế tiếp
--:--:--
Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--
- Fajr05:25
- Bình minh06:26
- Dhuhr12:12
- Asr15:30
- Maghrib17:57
- Isha18:58
Các giờ khác
- Ishraq
- 07:11
- Zawal (thời điểm cấm)
- 12:01
- Isfirar
- 17:11
- Nửa đêm
- 00:12
- Một phần ba cuối đêm
- 01:35
Lịch giờ tháng 10 năm 2026
Lịch giờ hằng tháng| Ngày | Hijri | Fajr | Bình minh | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Rabi' al-Thani | 05:18 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:16 | 19:16 | |
| 21 Rabi' al-Thani | 05:19 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:15 | 19:15 | |
| 22 Rabi' al-Thani | 05:19 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:14 | 19:14 | |
| 23 Rabi' al-Thani | 05:19 | 06:19 | 12:16 | 15:39 | 18:13 | 19:13 | |
| 24 Rabi' al-Thani | 05:19 | 06:20 | 12:16 | 15:39 | 18:12 | 19:13 | |
| 25 Rabi' al-Thani | 05:20 | 06:20 | 12:16 | 15:38 | 18:12 | 19:12 | |
| 26 Rabi' al-Thani | 05:20 | 06:20 | 12:15 | 15:38 | 18:11 | 19:11 | |
| 27 Rabi' al-Thani | 05:20 | 06:20 | 12:15 | 15:37 | 18:10 | 19:10 | |
| 28 Rabi' al-Thani | 05:20 | 06:21 | 12:15 | 15:37 | 18:09 | 19:09 | |
| 29 Rabi' al-Thani | 05:20 | 06:21 | 12:15 | 15:36 | 18:08 | 19:09 | |
| 30 Rabi' al-Thani | 05:21 | 06:21 | 12:14 | 15:36 | 18:07 | 19:08 | |
| 1 Jumada al-Ula | 05:21 | 06:21 | 12:14 | 15:36 | 18:07 | 19:07 | |
| 2 Jumada al-Ula | 05:21 | 06:22 | 12:14 | 15:35 | 18:06 | 19:06 | |
| 3 Jumada al-Ula | 05:21 | 06:22 | 12:14 | 15:35 | 18:05 | 19:06 | |
| 4 Jumada al-Ula | 05:22 | 06:22 | 12:13 | 15:34 | 18:04 | 19:05 | |
| 5 Jumada al-Ula | 05:22 | 06:23 | 12:13 | 15:34 | 18:04 | 19:04 | |
| 6 Jumada al-Ula | 05:22 | 06:23 | 12:13 | 15:33 | 18:03 | 19:04 | |
| 7 Jumada al-Ula | 05:23 | 06:23 | 12:13 | 15:33 | 18:02 | 19:03 | |
| 8 Jumada al-Ula | 05:23 | 06:24 | 12:13 | 15:33 | 18:01 | 19:02 | |
| 9 Jumada al-Ula | 05:23 | 06:24 | 12:12 | 15:32 | 18:01 | 19:02 | |
| 10 Jumada al-Ula | 05:23 | 06:24 | 12:12 | 15:32 | 18:00 | 19:01 | |
| 11 Jumada al-Ula | 05:24 | 06:25 | 12:12 | 15:31 | 17:59 | 19:00 | |
| 12 Jumada al-Ula | 05:24 | 06:25 | 12:12 | 15:31 | 17:59 | 19:00 | |
| 13 Jumada al-Ula | 05:24 | 06:25 | 12:12 | 15:31 | 17:58 | 18:59 | |
| 14 Jumada al-Ula | 05:25 | 06:26 | 12:12 | 15:30 | 17:57 | 18:59 | |
| 15 Jumada al-Ula | 05:25 | 06:26 | 12:12 | 15:30 | 17:57 | 18:58 | |
| 16 Jumada al-Ula | 05:25 | 06:27 | 12:12 | 15:30 | 17:56 | 18:58 | |
| 17 Jumada al-Ula | 05:26 | 06:27 | 12:12 | 15:29 | 17:56 | 18:57 | |
| 18 Jumada al-Ula | 05:26 | 06:27 | 12:11 | 15:29 | 17:55 | 18:57 | |
| 19 Jumada al-Ula | 05:26 | 06:28 | 12:11 | 15:29 | 17:55 | 18:56 | |
| 20 Jumada al-Ula | 05:27 | 06:28 | 12:11 | 15:28 | 17:54 | 18:56 |
Hướng qibla
Từ trung tâm Banderilla, qibla nằm ở 48,1° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (đông bắc). Kaaba cách đó 13.465 km theo đường chim bay.
La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.
Thành phố gần đây
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay Maghrib ở Banderilla lúc mấy giờ?
Hôm nay (26 tháng 10, 2026) Maghrib ở Banderilla lúc 17:57. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.
Fajr ở Banderilla lúc mấy giờ?
Hôm nay Fajr lúc 05:25, ngày mai lúc 05:25. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.
Jumu'ah ở Banderilla lúc mấy giờ?
Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 30 tháng 10, 2026, Dhuhr lúc 12:11; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.
Qibla ở Banderilla theo hướng nào?
Từ trung tâm Banderilla, qibla nằm ở 48,1° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (đông bắc). Kaaba cách đó 13.465 km theo đường chim bay.
Những giờ này được tính theo phương pháp nào?
Giờ được tính theo phương pháp ISNA (Bắc Mỹ); Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.
Minare