Giờ cầu nguyện tại Al Fuḩayş
22 Jumada al-Ula 1448
Buổi cầu nguyện kế tiếp
--:--:--
Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--
- Fajr05:31
- Bình minh06:54
- Dhuhr12:20
- Asr15:24
- Maghrib17:51
- Isha19:09
Các giờ khác
- Ishraq
- 07:39
- Zawal (thời điểm cấm)
- 12:10
- Isfirar
- 17:01
- Nửa đêm
- 00:23
- Một phần ba cuối đêm
- 01:38
Lịch giờ tháng 11 năm 2026
Lịch giờ hằng tháng| Ngày | Hijri | Fajr | Bình minh | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Jumada al-Ula | 05:31 | 06:53 | 12:20 | 15:24 | 17:52 | 19:10 | |
| 22 Jumada al-Ula | 05:31 | 06:54 | 12:20 | 15:24 | 17:51 | 19:09 | |
| 23 Jumada al-Ula | 05:32 | 06:55 | 12:20 | 15:23 | 17:50 | 19:08 | |
| 24 Jumada al-Ula | 05:33 | 06:56 | 12:20 | 15:22 | 17:50 | 19:08 | |
| 25 Jumada al-Ula | 05:34 | 06:57 | 12:20 | 15:22 | 17:49 | 19:07 | |
| 26 Jumada al-Ula | 05:34 | 06:58 | 12:20 | 15:21 | 17:48 | 19:06 | |
| 27 Jumada al-Ula | 05:35 | 06:58 | 12:21 | 15:21 | 17:47 | 19:06 | |
| 28 Jumada al-Ula | 05:36 | 06:59 | 12:21 | 15:20 | 17:47 | 19:05 | |
| 29 Jumada al-Ula | 05:36 | 07:00 | 12:21 | 15:20 | 17:46 | 19:05 | |
| 30 Jumada al-Ula | 05:37 | 07:01 | 12:21 | 15:19 | 17:45 | 19:04 | |
| 1 Jumada al-Thani | 05:38 | 07:02 | 12:21 | 15:19 | 17:45 | 19:03 | |
| 2 Jumada al-Thani | 05:39 | 07:03 | 12:21 | 15:18 | 17:44 | 19:03 | |
| 3 Jumada al-Thani | 05:39 | 07:04 | 12:21 | 15:18 | 17:43 | 19:02 | |
| 4 Jumada al-Thani | 05:40 | 07:04 | 12:21 | 15:17 | 17:43 | 19:02 | |
| 5 Jumada al-Thani | 05:41 | 07:05 | 12:21 | 15:17 | 17:42 | 19:02 | |
| 6 Jumada al-Thani | 05:42 | 07:06 | 12:22 | 15:16 | 17:42 | 19:01 | |
| 7 Jumada al-Thani | 05:42 | 07:07 | 12:22 | 15:16 | 17:41 | 19:01 | |
| 8 Jumada al-Thani | 05:43 | 07:08 | 12:22 | 15:16 | 17:41 | 19:01 | |
| 9 Jumada al-Thani | 05:44 | 07:09 | 12:22 | 15:15 | 17:40 | 19:00 | |
| 10 Jumada al-Thani | 05:45 | 07:10 | 12:22 | 15:15 | 17:40 | 19:00 | |
| 11 Jumada al-Thani | 05:45 | 07:11 | 12:23 | 15:15 | 17:39 | 19:00 | |
| 12 Jumada al-Thani | 05:46 | 07:12 | 12:23 | 15:14 | 17:39 | 18:59 | |
| 13 Jumada al-Thani | 05:47 | 07:12 | 12:23 | 15:14 | 17:39 | 18:59 | |
| 14 Jumada al-Thani | 05:48 | 07:13 | 12:24 | 15:14 | 17:38 | 18:59 | |
| 15 Jumada al-Thani | 05:48 | 07:14 | 12:24 | 15:14 | 17:38 | 18:59 | |
| 16 Jumada al-Thani | 05:49 | 07:15 | 12:24 | 15:14 | 17:38 | 18:59 | |
| 17 Jumada al-Thani | 05:50 | 07:16 | 12:24 | 15:14 | 17:38 | 18:59 | |
| 18 Jumada al-Thani | 05:51 | 07:17 | 12:25 | 15:14 | 17:38 | 18:59 | |
| 19 Jumada al-Thani | 05:51 | 07:18 | 12:25 | 15:13 | 17:37 | 18:59 | |
| 20 Jumada al-Thani | 05:52 | 07:18 | 12:25 | 15:13 | 17:37 | 18:59 |
Hướng qibla
Từ trung tâm Al Fuḩayş, qibla nằm ở 160,2° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (nam). Kaaba cách đó 1.243 km theo đường chim bay.
La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.
Thành phố gần đây
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay Maghrib ở Al Fuḩayş lúc mấy giờ?
Hôm nay (2 tháng 11, 2026) Maghrib ở Al Fuḩayş lúc 17:51. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.
Fajr ở Al Fuḩayş lúc mấy giờ?
Hôm nay Fajr lúc 05:31, ngày mai lúc 05:32. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.
Jumu'ah ở Al Fuḩayş lúc mấy giờ?
Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 6 tháng 11, 2026, Dhuhr lúc 12:20; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.
Qibla ở Al Fuḩayş theo hướng nào?
Từ trung tâm Al Fuḩayş, qibla nằm ở 160,2° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (nam). Kaaba cách đó 1.243 km theo đường chim bay.
Những giờ này được tính theo phương pháp nào?
Giờ được tính theo phương pháp Jordan; Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.
Minare