Giờ cầu nguyện tại Āsbe Teferī
15 Jumada al-Ula 1448
Buổi cầu nguyện kế tiếp
--:--:--
Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--
- Fajr04:54
- Bình minh06:05
- Dhuhr12:01
- Asr15:21
- Maghrib17:56
- Isha19:03
Các giờ khác
- Ishraq
- 06:50
- Zawal (thời điểm cấm)
- 11:50
- Isfirar
- 17:10
- Nửa đêm
- 00:00
- Một phần ba cuối đêm
- 01:14
Lịch giờ tháng 10 năm 2026
Lịch giờ hằng tháng| Ngày | Hijri | Fajr | Bình minh | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:05 | 12:06 | 15:23 | 18:07 | 19:13 | |
| 21 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:05 | 12:06 | 15:23 | 18:07 | 19:12 | |
| 22 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:05 | 12:06 | 15:23 | 18:06 | 19:12 | |
| 23 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:05 | 12:05 | 15:23 | 18:06 | 19:11 | |
| 24 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:05 | 12:05 | 15:23 | 18:05 | 19:11 | |
| 25 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:05 | 12:05 | 15:23 | 18:05 | 19:10 | |
| 26 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:05 | 12:04 | 15:23 | 18:04 | 19:10 | |
| 27 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:05 | 12:04 | 15:23 | 18:04 | 19:09 | |
| 28 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:04 | 12:04 | 15:23 | 18:03 | 19:09 | |
| 29 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:04 | 12:04 | 15:23 | 18:03 | 19:08 | |
| 30 Rabi' al-Thani | 04:55 | 06:04 | 12:03 | 15:23 | 18:02 | 19:08 | |
| 1 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:04 | 12:03 | 15:22 | 18:02 | 19:07 | |
| 2 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:04 | 12:03 | 15:22 | 18:01 | 19:07 | |
| 3 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:04 | 12:03 | 15:22 | 18:01 | 19:07 | |
| 4 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:04 | 12:02 | 15:22 | 18:00 | 19:06 | |
| 5 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:04 | 12:02 | 15:22 | 18:00 | 19:06 | |
| 6 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:04 | 12:02 | 15:22 | 17:59 | 19:05 | |
| 7 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:02 | 15:22 | 17:59 | 19:05 | |
| 8 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:02 | 15:22 | 17:58 | 19:05 | |
| 9 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:01 | 15:22 | 17:58 | 19:04 | |
| 10 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:01 | 15:22 | 17:58 | 19:04 | |
| 11 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:01 | 15:22 | 17:57 | 19:04 | |
| 12 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:01 | 15:22 | 17:57 | 19:03 | |
| 13 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:01 | 15:22 | 17:56 | 19:03 | |
| 14 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:01 | 15:21 | 17:56 | 19:03 | |
| 15 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:01 | 15:21 | 17:56 | 19:03 | |
| 16 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:00 | 15:21 | 17:55 | 19:02 | |
| 17 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:05 | 12:00 | 15:21 | 17:55 | 19:02 | |
| 18 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:06 | 12:00 | 15:21 | 17:55 | 19:02 | |
| 19 Jumada al-Ula | 04:54 | 06:06 | 12:00 | 15:21 | 17:55 | 19:02 | |
| 20 Jumada al-Ula | 04:55 | 06:06 | 12:00 | 15:21 | 17:54 | 19:02 |
Hướng qibla
Từ trung tâm Āsbe Teferī, qibla nằm ở 355,5° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (bắc). Kaaba cách đó 1.376 km theo đường chim bay.
La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.
Thành phố gần đây
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay Maghrib ở Āsbe Teferī lúc mấy giờ?
Hôm nay (26 tháng 10, 2026) Maghrib ở Āsbe Teferī lúc 17:56. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.
Fajr ở Āsbe Teferī lúc mấy giờ?
Hôm nay Fajr lúc 04:54, ngày mai lúc 04:54. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.
Jumu'ah ở Āsbe Teferī lúc mấy giờ?
Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 30 tháng 10, 2026, Dhuhr lúc 12:00; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.
Qibla ở Āsbe Teferī theo hướng nào?
Từ trung tâm Āsbe Teferī, qibla nằm ở 355,5° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (bắc). Kaaba cách đó 1.376 km theo đường chim bay.
Những giờ này được tính theo phương pháp nào?
Giờ được tính theo phương pháp Liên đoàn Thế giới Hồi giáo; Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.
Minare