Giờ cầu nguyện tại Samurou
13 Jumada al-Ula 1448
Buổi cầu nguyện kế tiếp
--:--:--
Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--
- Fajr04:00
- Bình minh05:17
- Dhuhr10:59
- Asr15:03
- Maghrib16:40
- Isha17:57
Các giờ khác
- Ishraq
- 06:02
- Zawal (thời điểm cấm)
- 10:48
- Isfirar
- 15:55
- Nửa đêm
- 22:58
- Một phần ba cuối đêm
- 00:14
Lịch giờ tháng 10 năm 2026
Lịch giờ hằng tháng| Ngày | Hijri | Fajr | Bình minh | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Rabi' al-Thani | 03:51 | 05:06 | 11:04 | 15:22 | 17:02 | 18:17 | |
| 21 Rabi' al-Thani | 03:51 | 05:07 | 11:04 | 15:21 | 17:01 | 18:16 | |
| 22 Rabi' al-Thani | 03:51 | 05:07 | 11:03 | 15:20 | 17:00 | 18:15 | |
| 23 Rabi' al-Thani | 03:52 | 05:07 | 11:03 | 15:19 | 16:59 | 18:14 | |
| 24 Rabi' al-Thani | 03:52 | 05:08 | 11:03 | 15:18 | 16:58 | 18:13 | |
| 25 Rabi' al-Thani | 03:53 | 05:08 | 11:03 | 15:18 | 16:57 | 18:12 | |
| 26 Rabi' al-Thani | 03:53 | 05:09 | 11:02 | 15:17 | 16:56 | 18:11 | |
| 27 Rabi' al-Thani | 03:53 | 05:09 | 11:02 | 15:16 | 16:55 | 18:10 | |
| 28 Rabi' al-Thani | 03:54 | 05:10 | 11:02 | 15:15 | 16:54 | 18:09 | |
| 29 Rabi' al-Thani | 03:54 | 05:10 | 11:01 | 15:14 | 16:53 | 18:08 | |
| 30 Rabi' al-Thani | 03:55 | 05:10 | 11:01 | 15:13 | 16:52 | 18:07 | |
| 1 Jumada al-Ula | 03:55 | 05:11 | 11:01 | 15:13 | 16:51 | 18:06 | |
| 2 Jumada al-Ula | 03:55 | 05:11 | 11:01 | 15:12 | 16:50 | 18:06 | |
| 3 Jumada al-Ula | 03:56 | 05:12 | 11:00 | 15:11 | 16:49 | 18:05 | |
| 4 Jumada al-Ula | 03:56 | 05:12 | 11:00 | 15:10 | 16:48 | 18:04 | |
| 5 Jumada al-Ula | 03:57 | 05:13 | 11:00 | 15:09 | 16:47 | 18:03 | |
| 6 Jumada al-Ula | 03:57 | 05:13 | 11:00 | 15:09 | 16:46 | 18:02 | |
| 7 Jumada al-Ula | 03:58 | 05:14 | 11:00 | 15:08 | 16:45 | 18:01 | |
| 8 Jumada al-Ula | 03:58 | 05:14 | 10:59 | 15:07 | 16:44 | 18:00 | |
| 9 Jumada al-Ula | 03:58 | 05:15 | 10:59 | 15:06 | 16:43 | 18:00 | |
| 10 Jumada al-Ula | 03:59 | 05:15 | 10:59 | 15:06 | 16:43 | 17:59 | |
| 11 Jumada al-Ula | 03:59 | 05:16 | 10:59 | 15:05 | 16:42 | 17:58 | |
| 12 Jumada al-Ula | 04:00 | 05:16 | 10:59 | 15:04 | 16:41 | 17:57 | |
| 13 Jumada al-Ula | 04:00 | 05:17 | 10:59 | 15:03 | 16:40 | 17:57 | |
| 14 Jumada al-Ula | 04:01 | 05:17 | 10:58 | 15:03 | 16:39 | 17:56 | |
| 15 Jumada al-Ula | 04:01 | 05:18 | 10:58 | 15:02 | 16:39 | 17:55 | |
| 16 Jumada al-Ula | 04:02 | 05:18 | 10:58 | 15:01 | 16:38 | 17:55 | |
| 17 Jumada al-Ula | 04:02 | 05:19 | 10:58 | 15:01 | 16:37 | 17:54 | |
| 18 Jumada al-Ula | 04:02 | 05:19 | 10:58 | 15:00 | 16:36 | 17:53 | |
| 19 Jumada al-Ula | 04:03 | 05:20 | 10:58 | 14:59 | 16:36 | 17:53 | |
| 20 Jumada al-Ula | 04:03 | 05:21 | 10:58 | 14:59 | 16:35 | 17:52 |
Hướng qibla
Từ trung tâm Samurou, qibla nằm ở 277,8° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây). Kaaba cách đó 5.509 km theo đường chim bay.
La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.
Thành phố gần đây
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay Maghrib ở Samurou lúc mấy giờ?
Hôm nay (24 tháng 10, 2026) Maghrib ở Samurou lúc 16:40. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.
Fajr ở Samurou lúc mấy giờ?
Hôm nay Fajr lúc 04:00, ngày mai lúc 04:01. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.
Jumu'ah ở Samurou lúc mấy giờ?
Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 30 tháng 10, 2026, Dhuhr lúc 10:58; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.
Qibla ở Samurou theo hướng nào?
Từ trung tâm Samurou, qibla nằm ở 277,8° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây). Kaaba cách đó 5.509 km theo đường chim bay.
Những giờ này được tính theo phương pháp nào?
Giờ được tính theo phương pháp Đại học Karachi; Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.
Minare