Giờ cầu nguyện tại Lumding Railway Colony
21 Jumada al-Ula 1448
Buổi cầu nguyện kế tiếp
--:--:--
Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--
- Fajr04:08
- Bình minh05:25
- Dhuhr11:01
- Asr15:00
- Maghrib16:36
- Isha17:54
Các giờ khác
- Ishraq
- 06:10
- Zawal (thời điểm cấm)
- 10:50
- Isfirar
- 15:51
- Nửa đêm
- 23:01
- Một phần ba cuối đêm
- 00:17
Lịch giờ tháng 11 năm 2026
Lịch giờ hằng tháng| Ngày | Hijri | Fajr | Bình minh | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Jumada al-Ula | 04:08 | 05:25 | 11:01 | 15:00 | 16:36 | 17:54 | |
| 22 Jumada al-Ula | 04:08 | 05:26 | 11:01 | 14:59 | 16:35 | 17:53 | |
| 23 Jumada al-Ula | 04:09 | 05:27 | 11:01 | 14:58 | 16:35 | 17:53 | |
| 24 Jumada al-Ula | 04:09 | 05:27 | 11:01 | 14:58 | 16:34 | 17:52 | |
| 25 Jumada al-Ula | 04:10 | 05:28 | 11:01 | 14:57 | 16:34 | 17:52 | |
| 26 Jumada al-Ula | 04:10 | 05:29 | 11:01 | 14:57 | 16:33 | 17:51 | |
| 27 Jumada al-Ula | 04:11 | 05:29 | 11:01 | 14:56 | 16:32 | 17:51 | |
| 28 Jumada al-Ula | 04:11 | 05:30 | 11:01 | 14:56 | 16:32 | 17:50 | |
| 29 Jumada al-Ula | 04:12 | 05:31 | 11:01 | 14:55 | 16:31 | 17:50 | |
| 30 Jumada al-Ula | 04:12 | 05:31 | 11:01 | 14:55 | 16:31 | 17:50 | |
| 1 Jumada al-Thani | 04:13 | 05:32 | 11:01 | 14:54 | 16:30 | 17:49 | |
| 2 Jumada al-Thani | 04:14 | 05:33 | 11:01 | 14:54 | 16:30 | 17:49 | |
| 3 Jumada al-Thani | 04:14 | 05:33 | 11:02 | 14:53 | 16:29 | 17:49 | |
| 4 Jumada al-Thani | 04:15 | 05:34 | 11:02 | 14:53 | 16:29 | 17:48 | |
| 5 Jumada al-Thani | 04:15 | 05:35 | 11:02 | 14:53 | 16:29 | 17:48 | |
| 6 Jumada al-Thani | 04:16 | 05:36 | 11:02 | 14:52 | 16:28 | 17:48 | |
| 7 Jumada al-Thani | 04:17 | 05:36 | 11:02 | 14:52 | 16:28 | 17:48 | |
| 8 Jumada al-Thani | 04:17 | 05:37 | 11:02 | 14:52 | 16:28 | 17:47 | |
| 9 Jumada al-Thani | 04:18 | 05:38 | 11:03 | 14:51 | 16:27 | 17:47 | |
| 10 Jumada al-Thani | 04:18 | 05:38 | 11:03 | 14:51 | 16:27 | 17:47 | |
| 11 Jumada al-Thani | 04:19 | 05:39 | 11:03 | 14:51 | 16:27 | 17:47 | |
| 12 Jumada al-Thani | 04:20 | 05:40 | 11:03 | 14:51 | 16:27 | 17:47 | |
| 13 Jumada al-Thani | 04:20 | 05:41 | 11:04 | 14:50 | 16:26 | 17:47 | |
| 14 Jumada al-Thani | 04:21 | 05:41 | 11:04 | 14:50 | 16:26 | 17:47 | |
| 15 Jumada al-Thani | 04:22 | 05:42 | 11:04 | 14:50 | 16:26 | 17:47 | |
| 16 Jumada al-Thani | 04:22 | 05:43 | 11:05 | 14:50 | 16:26 | 17:47 | |
| 17 Jumada al-Thani | 04:23 | 05:44 | 11:05 | 14:50 | 16:26 | 17:47 | |
| 18 Jumada al-Thani | 04:23 | 05:44 | 11:05 | 14:50 | 16:26 | 17:47 | |
| 19 Jumada al-Thani | 04:24 | 05:45 | 11:06 | 14:50 | 16:26 | 17:47 | |
| 20 Jumada al-Thani | 04:25 | 05:46 | 11:06 | 14:50 | 16:26 | 17:47 |
Hướng qibla
Từ trung tâm Lumding Railway Colony, qibla nằm ở 276,7° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây). Kaaba cách đó 5.422 km theo đường chim bay.
La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.
Thành phố gần đây
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay Maghrib ở Lumding Railway Colony lúc mấy giờ?
Hôm nay (1 tháng 11, 2026) Maghrib ở Lumding Railway Colony lúc 16:36. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.
Fajr ở Lumding Railway Colony lúc mấy giờ?
Hôm nay Fajr lúc 04:08, ngày mai lúc 04:08. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.
Jumu'ah ở Lumding Railway Colony lúc mấy giờ?
Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 6 tháng 11, 2026, Dhuhr lúc 11:01; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.
Qibla ở Lumding Railway Colony theo hướng nào?
Từ trung tâm Lumding Railway Colony, qibla nằm ở 276,7° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây). Kaaba cách đó 5.422 km theo đường chim bay.
Những giờ này được tính theo phương pháp nào?
Giờ được tính theo phương pháp Đại học Karachi; Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.
Minare