Giờ cầu nguyện tại Kattivākkam
17 Jumada al-Ula 1448
Buổi cầu nguyện kế tiếp
--:--:--
Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--
- Fajr04:50
- Bình minh06:02
- Dhuhr11:53
- Asr16:06
- Maghrib17:43
- Isha18:55
Các giờ khác
- Ishraq
- 06:47
- Zawal (thời điểm cấm)
- 11:42
- Isfirar
- 16:58
- Nửa đêm
- 23:52
- Một phần ba cuối đêm
- 01:07
Lịch giờ tháng 10 năm 2026
Lịch giờ hằng tháng| Ngày | Hijri | Fajr | Bình minh | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Rabi' al-Thani | 04:47 | 05:58 | 11:58 | 16:18 | 17:59 | 19:09 | |
| 21 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:58 | 11:58 | 16:17 | 17:58 | 19:09 | |
| 22 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:58 | 11:58 | 16:17 | 17:57 | 19:08 | |
| 23 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:58 | 11:58 | 16:17 | 17:57 | 19:07 | |
| 24 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:58 | 11:57 | 16:16 | 17:56 | 19:07 | |
| 25 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:58 | 11:57 | 16:16 | 17:55 | 19:06 | |
| 26 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:58 | 11:57 | 16:15 | 17:55 | 19:05 | |
| 27 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:58 | 11:56 | 16:15 | 17:54 | 19:05 | |
| 28 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:59 | 11:56 | 16:14 | 17:53 | 19:04 | |
| 29 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:59 | 11:56 | 16:14 | 17:53 | 19:04 | |
| 30 Rabi' al-Thani | 04:48 | 05:59 | 11:56 | 16:13 | 17:52 | 19:03 | |
| 1 Jumada al-Ula | 04:48 | 05:59 | 11:55 | 16:13 | 17:52 | 19:02 | |
| 2 Jumada al-Ula | 04:48 | 05:59 | 11:55 | 16:12 | 17:51 | 19:02 | |
| 3 Jumada al-Ula | 04:48 | 05:59 | 11:55 | 16:12 | 17:50 | 19:01 | |
| 4 Jumada al-Ula | 04:48 | 05:59 | 11:55 | 16:11 | 17:50 | 19:01 | |
| 5 Jumada al-Ula | 04:48 | 05:59 | 11:54 | 16:11 | 17:49 | 19:00 | |
| 6 Jumada al-Ula | 04:48 | 05:59 | 11:54 | 16:10 | 17:49 | 19:00 | |
| 7 Jumada al-Ula | 04:48 | 06:00 | 11:54 | 16:10 | 17:48 | 18:59 | |
| 8 Jumada al-Ula | 04:48 | 06:00 | 11:54 | 16:10 | 17:48 | 18:59 | |
| 9 Jumada al-Ula | 04:49 | 06:00 | 11:54 | 16:09 | 17:47 | 18:58 | |
| 10 Jumada al-Ula | 04:49 | 06:00 | 11:53 | 16:09 | 17:47 | 18:58 | |
| 11 Jumada al-Ula | 04:49 | 06:00 | 11:53 | 16:08 | 17:46 | 18:58 | |
| 12 Jumada al-Ula | 04:49 | 06:00 | 11:53 | 16:08 | 17:46 | 18:57 | |
| 13 Jumada al-Ula | 04:49 | 06:01 | 11:53 | 16:08 | 17:45 | 18:57 | |
| 14 Jumada al-Ula | 04:49 | 06:01 | 11:53 | 16:07 | 17:45 | 18:56 | |
| 15 Jumada al-Ula | 04:49 | 06:01 | 11:53 | 16:07 | 17:44 | 18:56 | |
| 16 Jumada al-Ula | 04:49 | 06:01 | 11:53 | 16:07 | 17:44 | 18:56 | |
| 17 Jumada al-Ula | 04:50 | 06:02 | 11:53 | 16:06 | 17:43 | 18:55 | |
| 18 Jumada al-Ula | 04:50 | 06:02 | 11:52 | 16:06 | 17:43 | 18:55 | |
| 19 Jumada al-Ula | 04:50 | 06:02 | 11:52 | 16:06 | 17:43 | 18:55 | |
| 20 Jumada al-Ula | 04:50 | 06:02 | 11:52 | 16:05 | 17:42 | 18:55 |
Hướng qibla
Từ trung tâm Kattivākkam, qibla nằm ở 287,8° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây). Kaaba cách đó 4.381 km theo đường chim bay.
La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.
Thành phố gần đây
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay Maghrib ở Kattivākkam lúc mấy giờ?
Hôm nay (28 tháng 10, 2026) Maghrib ở Kattivākkam lúc 17:43. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.
Fajr ở Kattivākkam lúc mấy giờ?
Hôm nay Fajr lúc 04:50, ngày mai lúc 04:50. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.
Jumu'ah ở Kattivākkam lúc mấy giờ?
Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 30 tháng 10, 2026, Dhuhr lúc 11:52; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.
Qibla ở Kattivākkam theo hướng nào?
Từ trung tâm Kattivākkam, qibla nằm ở 287,8° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (tây). Kaaba cách đó 4.381 km theo đường chim bay.
Những giờ này được tính theo phương pháp nào?
Giờ được tính theo phương pháp Đại học Karachi; Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.
Minare