Giờ cầu nguyện tại Makkah
16 Jumada al-Ula 1448
Buổi cầu nguyện kế tiếp
--:--:--
Buổi cầu nguyện kế tiếp--:--
- Fajr05:04
- Bình minh06:21
- Dhuhr12:05
- Asr15:22
- Maghrib17:48
- Isha19:18
Các giờ khác
- Ishraq
- 07:06
- Zawal (thời điểm cấm)
- 11:54
- Isfirar
- 17:02
- Nửa đêm
- 00:05
- Một phần ba cuối đêm
- 01:19
Lịch giờ tháng 10 năm 2026
Lịch giờ hằng tháng| Ngày | Hijri | Fajr | Bình minh | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Rabi' al-Thani | 04:56 | 06:12 | 12:10 | 15:34 | 18:09 | 19:39 | |
| 21 Rabi' al-Thani | 04:56 | 06:12 | 12:10 | 15:33 | 18:08 | 19:38 | |
| 22 Rabi' al-Thani | 04:56 | 06:12 | 12:10 | 15:33 | 18:07 | 19:37 | |
| 23 Rabi' al-Thani | 04:57 | 06:13 | 12:09 | 15:32 | 18:06 | 19:36 | |
| 24 Rabi' al-Thani | 04:57 | 06:13 | 12:09 | 15:32 | 18:05 | 19:35 | |
| 25 Rabi' al-Thani | 04:57 | 06:13 | 12:09 | 15:31 | 18:04 | 19:34 | |
| 26 Rabi' al-Thani | 04:58 | 06:14 | 12:09 | 15:31 | 18:03 | 19:33 | |
| 27 Rabi' al-Thani | 04:58 | 06:14 | 12:08 | 15:30 | 18:02 | 19:32 | |
| 28 Rabi' al-Thani | 04:58 | 06:14 | 12:08 | 15:30 | 18:01 | 19:31 | |
| 29 Rabi' al-Thani | 04:58 | 06:15 | 12:08 | 15:29 | 18:01 | 19:31 | |
| 30 Rabi' al-Thani | 04:59 | 06:15 | 12:07 | 15:29 | 18:00 | 19:30 | |
| 1 Jumada al-Ula | 04:59 | 06:15 | 12:07 | 15:28 | 17:59 | 19:29 | |
| 2 Jumada al-Ula | 04:59 | 06:16 | 12:07 | 15:28 | 17:58 | 19:28 | |
| 3 Jumada al-Ula | 05:00 | 06:16 | 12:07 | 15:27 | 17:57 | 19:27 | |
| 4 Jumada al-Ula | 05:00 | 06:16 | 12:06 | 15:27 | 17:56 | 19:26 | |
| 5 Jumada al-Ula | 05:00 | 06:17 | 12:06 | 15:27 | 17:56 | 19:26 | |
| 6 Jumada al-Ula | 05:01 | 06:17 | 12:06 | 15:26 | 17:55 | 19:25 | |
| 7 Jumada al-Ula | 05:01 | 06:17 | 12:06 | 15:26 | 17:54 | 19:24 | |
| 8 Jumada al-Ula | 05:01 | 06:18 | 12:06 | 15:25 | 17:53 | 19:23 | |
| 9 Jumada al-Ula | 05:02 | 06:18 | 12:05 | 15:25 | 17:52 | 19:22 | |
| 10 Jumada al-Ula | 05:02 | 06:19 | 12:05 | 15:24 | 17:52 | 19:22 | |
| 11 Jumada al-Ula | 05:02 | 06:19 | 12:05 | 15:24 | 17:51 | 19:21 | |
| 12 Jumada al-Ula | 05:03 | 06:20 | 12:05 | 15:23 | 17:50 | 19:20 | |
| 13 Jumada al-Ula | 05:03 | 06:20 | 12:05 | 15:23 | 17:50 | 19:20 | |
| 14 Jumada al-Ula | 05:03 | 06:20 | 12:05 | 15:22 | 17:49 | 19:19 | |
| 15 Jumada al-Ula | 05:04 | 06:21 | 12:05 | 15:22 | 17:48 | 19:18 | |
| 16 Jumada al-Ula | 05:04 | 06:21 | 12:05 | 15:22 | 17:48 | 19:18 | |
| 17 Jumada al-Ula | 05:05 | 06:22 | 12:04 | 15:21 | 17:47 | 19:17 | |
| 18 Jumada al-Ula | 05:05 | 06:22 | 12:04 | 15:21 | 17:46 | 19:16 | |
| 19 Jumada al-Ula | 05:05 | 06:23 | 12:04 | 15:20 | 17:46 | 19:16 | |
| 20 Jumada al-Ula | 05:06 | 06:23 | 12:04 | 15:20 | 17:45 | 19:15 |
Hướng qibla
Từ trung tâm Makkah, qibla nằm ở 172,2° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (nam). Kaaba cách đó 0 km theo đường chim bay.
La bàn từ có thể lệch vài độ; ứng dụng Minare sẽ hiệu chỉnh.
Thành phố gần đây
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay Maghrib ở Makkah lúc mấy giờ?
Hôm nay (27 tháng 10, 2026) Maghrib ở Makkah lúc 17:48. Trong Ramadan, người nhịn ăn kết thúc ngày nhịn vào giờ này.
Fajr ở Makkah lúc mấy giờ?
Hôm nay Fajr lúc 05:04, ngày mai lúc 05:05. Người nhịn ăn kết thúc Suhoor trước giờ đó.
Jumu'ah ở Makkah lúc mấy giờ?
Jumu'ah được cầu nguyện vào giờ Dhuhr. Vào thứ Sáu 30 tháng 10, 2026, Dhuhr lúc 12:04; các nhà thờ Hồi giáo thường bắt đầu khutbah ngay sau Adhan.
Qibla ở Makkah theo hướng nào?
Từ trung tâm Makkah, qibla nằm ở 172,2° theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc (nam). Kaaba cách đó 0 km theo đường chim bay.
Những giờ này được tính theo phương pháp nào?
Giờ được tính theo phương pháp Umm al-Qura (Makkah); Asr dùng độ dài bóng tiêu chuẩn (thứ nhất). Lịch chính thức có thể chênh một hai phút.
Minare